Tóm tắt
Câu bị động (Passive Voice) là khi đối tượng chịu tác động của hành động trở thành chủ ngữ của câu. Người thực hiện hành động (agent) có thể được đề cập hoặc bỏ qua.
- Active: The government built a new bridge.
- Passive: A new bridge was built (by the government).
Tại sao quan trọng
Câu bị động: 1. Nhấn mạnh vào kết quả / đối tượng thay vì người thực hiện 2. Dùng khi người thực hiện không biết, không quan trọng, hoặc hiển nhiên 3. Phổ biến trong văn học thuật, báo chí, IELTS Writing Task 1
Thiếu câu bị động trong IELTS Writing giới hạn điểm Grammatical Range nghiêm trọng.
Cấu trúc cơ bản
Subject + be (chia theo thì) + past participle + (by + agent)
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| Present Simple | am/is/are + V3 | The data is collected daily. |
| Present Continuous | am/is/are being + V3 | The bridge is being repaired. |
| Past Simple | was/were + V3 | The report was published last year. |
| Past Continuous | was/were being + V3 | The system was being updated. |
| Present Perfect | has/have been + V3 | The problem has been solved. |
| Past Perfect | had been + V3 | The building had been demolished before I arrived. |
| Future Simple | will be + V3 | The results will be announced tomorrow. |
| Future Perfect | will have been + V3 | The project will have been completed by June. |
| Modal | modal + be + V3 | This can be improved. |
V3 = Past Participle (cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc)
Cách chuyển từ chủ động sang bị động
Bước 1: Tân ngữ (Object) của câu chủ động → Chủ ngữ (Subject) của câu bị động
Bước 2: Chia "be" theo thì của câu gốc
Bước 3: Động từ chính → Past Participle (V3)
Bước 4: Chủ ngữ câu chủ động → "by + agent" (có thể bỏ)
Ví dụ:
| Câu | Phân tích | |
|---|---|---|
| Active | Shakespeare wrote Hamlet in 1600. | Subject=Shakespeare, V=wrote, O=Hamlet |
| Passive | Hamlet was written by Shakespeare in 1600. | O→Subject, wrote→was written |
| Câu | Phân tích | |
|---|---|---|
| Active | Scientists have discovered a new species. | |
| Passive | A new species has been discovered (by scientists). | agent bỏ — hiển nhiên |
Khi nào dùng bị động
1. Không biết ai làm
- My car was stolen last night. (không biết thủ phạm)
- The ancient temple was built over 2,000 years ago. (không biết người xây)
2. Người làm không quan trọng / hiển nhiên
- Rice is grown in tropical countries. (ai trồng — nông dân, không cần đề cập)
- The medicine is taken twice a day. (người dùng — bệnh nhân, hiển nhiên)
3. Nhấn mạnh vào kết quả hoặc đối tượng
- Over 500 people were injured in the accident. (nhấn mạnh số nạn nhân)
- Three new policies have been introduced this year.
4. Văn phong học thuật / trang trọng
- The experiment was conducted at 25°C.
- Data were collected from 200 participants.
- It is widely believed that education is the key to success.
5. IELTS Writing Task 1 — mô tả quy trình (process)
- First, the raw materials are transported to the factory.
- Then, they are processed and sorted by size.
- Finally, the product is packaged and shipped to retailers.
Dạng đặc biệt
Bị động với Modal Verbs
modal + be + V3
- This problem can be solved with better planning.
- More trees should be planted in urban areas.
- The deadline must be met by all team members.
- The report needs to be submitted by Friday.
Bị động với "get"
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường chỉ điều không mong muốn:
- She got fired from her job.
- He got hurt during the game.
- The car got stolen.
Không dùng "get passive" trong IELTS Writing chính thức.
Bị động với hai tân ngữ
Một số động từ có hai tân ngữ (give, send, show, offer, tell, teach...):
- Active: They gave her a prize.
- Passive (O1 làm subject): She was given a prize.
- Passive (O2 làm subject): A prize was given to her.
Reporting verbs — bị động với "it"
Phổ biến trong văn học thuật và IELTS:
It is + V3 + that-clause
- It is believed that climate change is accelerating.
- It has been reported that unemployment has risen.
- It is widely known that smoking causes cancer.
Hoặc:
Subject + is/are + V3 + to-infinitive
- The economy is expected to grow by 3% next year.
- The suspect is believed to have fled the country.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Quên chia "be" theo đúng thì
- ❌ The book publish last year.
- ✅ The book was published last year.
- ❌ The bridge build in 1990.
- ✅ The bridge was built in 1990.
Lỗi 2: Dùng "by" với bị động nhưng không cần
- Câu yếu: The report was written by someone.
- Câu tốt: The report was written. (bỏ agent không rõ ràng)
Lỗi 3: Dùng bị động tiếp diễn cho một trạng thái không mang nghĩa diễn tiến
- ❌ The truth is being known by everyone.
- ✅ The truth is known by everyone. (know chỉ trạng thái biết trong câu này, nên dùng bị động đơn; với động từ khác, cần xét nghĩa và ngữ cảnh trước khi chọn tiếp diễn.)
Lỗi 4: Nhầm active và passive với "born"
- ❌ I was borned in 1999.
- ✅ I was born in 1999. (born không thêm -ed — đây là past participle đặc biệt)
Lỗi 5: Quên "been" trong perfect passive
- ❌ The policy has implemented since last year.
- ✅ The policy has been implemented since last year.
Lỗi 6: Dùng bị động cho động từ nội động (intransitive verbs)
Các động từ như arrive/happen/occur/exist không có tân ngữ trực tiếp trong nghĩa đang xét, nên không tạo bị động thông thường từ tân ngữ ấy. Phân biệt bị động có giới từ: The bed has been slept in, The office was broken into vẫn hợp lệ: - ❌ The accident was happened yesterday. - ✅ The accident happened yesterday. - ❌ The problem was occurred due to human error. - ✅ The problem occurred due to human error.
Ứng dụng trong IELTS
Writing Task 1 — mô tả biểu đồ
- A significant increase was recorded in 2020.
- The highest figures were observed in urban areas.
- A steady growth can be seen throughout the period.
Writing Task 1 — mô tả quy trình
- First, the milk is collected from farms.
- It is then heated to eliminate bacteria.
- Finally, the product is bottled and distributed to shops.
Writing Task 2 — học thuật
- It is generally accepted that education plays a vital role in reducing inequality.
- More investment should be directed towards renewable energy.
- The environment has been severely damaged by industrial activities.
Speaking — kể chuyện tự nhiên
- My phone was stolen on the subway.
- The concert was cancelled due to bad weather.
- I was told to apply for this position by my manager.
Bài tập luyện
Chuyển sang bị động
- Scientists discovered a new planet in 2023.
- The company has launched three new products this year.
- The government will introduce new regulations next month.
- Someone broke into the office last night.
- People widely believe that technology improves our lives.
Sửa lỗi
- The accident was happened on the highway.
- The project has complete by the team.
- Rice is being grown in many countries around the world.
- She was borned in a small village in the north.
- The results will announced next week.
Đáp án
Chuyển sang bị động: 1. A new planet was discovered (by scientists) in 2023. 2. Three new products have been launched (by the company) this year. 3. New regulations will be introduced (by the government) next month. 4. The office was broken into last night. 5. It is widely believed that technology improves our lives.
Sửa lỗi: 1. The accident happened on the highway. (happen = intransitive) 2. The project has been completed by the team. 3. ✅ Đúng rồi! (rice is grown — nhưng "is being grown" cũng có thể chấp nhận được trong ngữ cảnh đặc biệt) 4. She was born in a small village. (born — không thêm -d/-ed) 5. The results will be announced next week.
Tóm tắt nhanh
Cấu trúc: be (đúng thì) + past participle (V3)
| Thì | Bị động |
|---|---|
| Present Simple | is/are + V3 |
| Past Simple | was/were + V3 |
| Present Perfect | has/have been + V3 |
| Future | will be + V3 |
| Modal | modal + be + V3 |
Khi nào dùng: không biết ai làm / người làm không quan trọng / nhấn mạnh kết quả / văn học thuật
Khi nào KHÔNG dùng: động từ nội động (happen, occur, arrive...) / bị động tiếp diễn khi động từ chỉ một trạng thái ổn định, như know trong ví dụ trên; không áp dụng thành lệnh cấm cho mọi nghĩa của mọi stative verb.
Reporting passive phổ biến trong IELTS: - It is believed / reported / suggested / known that... - ...is expected / considered / said to...
Khi nào KHÔNG nên dùng passive (đặc biệt trong Speaking)
Người học VN thường over-use passive trong Speaking → bài nói nghe sách vở, không tự nhiên, hạ Fluency. Quy tắc:
Tránh passive khi: 1. Khi người thực hiện là chủ đề đang theo dõi, active có thể trực tiếp hơn: "The chef cooked the meal". 2. Không đổi mọi câu cá nhân sang active: I was born in Hanoi, I was offered a place tự nhiên trong Speaking. 3. Chọn voice theo mạch thông tin. Passive có thể giữ đối tượng làm chủ đề và đặt người thực hiện quan trọng ở cuối: "The meal was cooked by the chef" không yếu chỉ vì đã biết chef.
Dùng passive khi: 1. Agent unknown hoặc irrelevant: "My phone was stolen yesterday." (không biết ai trộm) 2. Process description (academic register): "The data was collected over 6 months." 3. Maintaining topic continuity: "The company was founded in 1990. It was acquired in 2010." (the company / it stays in subject position)
Lưu ý — VN bị/được không phải lúc nào cũng map sang passive
Tiếng Việt có "bị" (negative outcome) và "được" (positive outcome) — cả hai có thể dịch là passive trong English, nhưng không bắt buộc.
"Tôi bị mất ví" — không cần passive: "I lost my wallet" (active, idiomatic) tốt hơn "My wallet was lost (by me)".
"Tôi được nhận học bổng" — không cần passive: "I got a scholarship" / "I received a scholarship" (active) tốt hơn "A scholarship was received by me".
Không dịch bị/được máy móc thành passive. Trong I received a scholarship, I là bên nhận, không phải người cấp học bổng dù câu ở active voice. Chủ ngữ ngữ pháp và vai nghĩa agent không đồng nhất ở mọi động từ.