Tóm tắt
Nhiều tính từ có cặp -ed / -ing từ cùng một động từ:
- I am bored. (tôi cảm thấy chán) — The lesson is boring. (bài học gây chán)
Các cặp chỉ cảm xúc: trạng thái và nguồn gây ra
| Dạng | Chỉ | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ed | cảm giác của người/vật chịu tác động | interested, tired, surprised, worried |
| -ing | bản chất gây ra cảm giác | interesting, tiring, surprising, worrying |
Mẹo: nếu chủ ngữ cảm thấy → -ed; nếu chủ ngữ làm cho ai cảm thấy → -ing.
Mẹo này chỉ áp dụng cho các cặp chỉ cảm xúc đang học. Người có thể interesting/boring, còn vật có thể broken/polluted; -ed không dành riêng cho người và không luôn chỉ cảm xúc.
- The news was shocking. → News làm ta sốc.
- We were shocked by the news. → Ta cảm thấy sốc.
Các cặp hay gặp: excited/exciting, confused/confusing, amazed/amazing, frightened/frightening, satisfied/satisfying.
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nói "I am boring" khi ý là "I am bored"
- ❌ I am boring in this class. (= tôi là người gây chán!)
- ✅ I am bored in this class.
Lỗi 2: Chọn sai nghĩa trong cặp bored/boring
- ❌ The movie was very bored. → ✅ The movie was very boring.
Lỗi 3: Nhầm với người gây cảm giác
- He is an interesting person. (anh ấy thú vị — gây hứng thú cho người khác)
Ứng dụng trong bài thi
TOEIC/THPT: nhìn chủ ngữ — người cảm thấy → -ed; vật/việc gây ra → -ing.
Tóm tắt nhanh
- Với cặp chỉ cảm xúc: -ed = trạng thái trải nghiệm; -ing = nguồn gây cảm xúc, có thể là người hoặc vật
- Các tính từ phân từ khác có nghĩa riêng: a broken window, polluted water
- I am bored (chán) ≠ I am boring (gây chán)
- Cặp thường gặp: interested/interesting, excited/exciting, confused/confusing