Tóm tắt
Để tránh lặp, văn bản dùng từ tham chiếu trỏ ngược về thứ đã nêu. Hiểu câu = truy đúng "cái được thay":
Bees pollinate most crops. This service is worth billions. → This service = việc ong thụ phấn cho cây trồng.
Đại từ thay danh từ: it / they / them
Đại từ có thể trỏ về đối tượng/cả sự việc hợp về số và nghĩa; không bắt buộc danh từ gần nhất:
- The scientists published their data, and it was soon challenged. → it = the data (không phải scientists).
- they/them thay danh từ số nhiều; it thay số ít hoặc một khái niệm.
Hỏi it/they quy chiếu đối tượng hay sự việc nào? “It is raining” có it giả không tiền ngữ; “He lost his job. It upset him” có it chỉ cả sự việc.
this / these / such thay cả một ý
This/these/such có thể trỏ về cả một mệnh đề/ý vừa nêu:
- Sea levels are rising. This trend threatens cities. → this trend = việc mực nước biển dâng.
- Some claim the data is flawed. Such criticism is common. → such criticism = lời chê data sai.
Cụm the former / the latter trỏ về "cái trước / cái sau" trong hai thứ vừa nhắc.
Bẫy khi đọc
Bẫy 1: Trỏ nhầm danh từ gần nhất về mặt vị trí
Danh từ gần nhất chưa chắc đúng — phải hợp cả số lẫn nghĩa.
Bẫy 2: Bỏ qua tham chiếu tới cả một ý
This/that có thể thay cả câu trước; đừng chỉ tìm một danh từ.
Chiến lược giải mã
- Gặp it/they/this/such → dừng lại, truy về trước.
- Kiểm tra số (ít/nhiều) và nghĩa để chọn đúng "cái được thay".
- Thay thử vào câu để xác nhận nghĩa vẫn logic.
Tóm tắt nhanh
- Từ tham chiếu trỏ ngược để tránh lặp
- it/they và this/such có nhiều cách quy chiếu; this book chỉ một vật, it có thể chỉ sự việc hoặc là chủ ngữ giả
- Truy "cái được thay" theo cả số lẫn nghĩa, không chỉ vị trí