Tóm tắt

Hedging = rào đón, hạ mức khẳng định. So sánh:

  • Smoking causes cancer. (khẳng định mạnh)
  • Smoking may contribute to cancer. (thận trọng — có rào đón)

Cùng chủ đề nhưng mức chắc chắn khác nhau → có thể quyết định đáp án đúng/sai.

Các tín hiệu và chức năng theo ngữ cảnh

Mức Tín hiệu ngôn ngữ
Cam kết/nhấn khẳng định will, clearly, undoubtedly; is là dạng ngữ pháp, không thang xác suất cố định
Xác suất / xu hướng / tần suất likely, probably / tends to / generally, usually — chức năng khác nhau
Thận trọng (hedged) may, might, could, suggests, appears, seems, possibly
Hạn định phạm vi some, often, in many cases, to some extent

Proves/shows/indicates/suggests/hints thể hiện cách nguồn trình bày bằng chứng; không là thang tuyệt đối cho mọi ngữ cảnh. Xác định ai phát biểu và căn cứ nào.

Vì sao quan trọng cho T/F/NG

Câu hỏi thường đổi mức chắc chắn để bẫy:

  • Bài: X may reduce risk. → Câu hỏi: X reduces risk. → thường NOT GIVEN nếu bài chưa xác nhận hay phủ định hiệu quả thật; chỉ FALSE khi có thông tin mâu thuẫn.
  • Bài: Most experts agree… → Câu hỏi: All experts agree… → không tự TRUE; FALSE nếu có ngoại lệ được nêu, NOT GIVEN nếu việc toàn bộ đồng ý chưa được xác nhận hay bác bỏ.

Với "quan điểm tác giả", hãy đọc rào đón để biết tác giả tin chắc hay chỉ gợi ý.

Bẫy khi đọc

Bẫy 1: Bỏ qua một từ rào đón nhỏ

Một chữ may/some/often đổi hoàn toàn mức khẳng định — đừng đọc lướt.

Bẫy 2: Nhầm khẳng định của tác giả với quan điểm người khác

Critics claim that… → đây là ý người khác, không phải tác giả. Chú ý động từ tường thuật + chủ thể.

Chiến lược giải mã

  1. Gạch chân từ chỉ mức chắc chắn trong cả bài lẫn câu hỏi.
  2. So nội dung và mức khẳng định: mạnh hơn chưa đủ chọn FALSE. Theo IELTS Reading format, FALSE cần mâu thuẫn, NOT GIVEN là chưa xác nhận hoặc bác bỏ.
  3. Phân biệt tiếng nói tác giả với ý được trích dẫn.

Tóm tắt nhanh

  • Hedging hạ mức khẳng định (may/suggest/tend to)
  • Câu hỏi đổi may→does hay most→all là bẫy kinh điển
  • Đọc rào đón để đánh giá quan điểm tác giả và T/F/NG