Tóm tắt

So sánh cho biết quan hệ giữa hai giá trị. Hiểu sai chiều so sánh = trả lời sai câu hỏi số liệu.

A is far more efficient than B. → A > B về hiệu quả.

Đọc đúng chiều so sánh

Cấu trúc Nghĩa
A is bigger than B A > B
A is not as big as B A < B
A is less common than B A < B
B, unlike A, is rare B hiếm, A thì không
the more…, the less… quan hệ ngược chiều; chỉ gọi tỷ lệ nghịch nếu dữ liệu/mô hình xác lập

Chú ý not as … as và less … than đảo chiều so với suy nghĩ ban đầu.

Gấp bội và mức độ thay đổi

  • Gấp bội: twice as many as, three times higher than, doubled, tripled.
  • Mức độ thay đổi: rose slightly / sharply / dramatically; a marginal vs a substantial increase.
  • Tương đương: as high as, comparable to, on a par with, similar to.

Câu hỏi số liệu hay hỏi "gấp mấy lần" hoặc "thay đổi nhiều/ít" — đọc kỹ trạng từ mức độ.

Bẫy khi đọc

Bẫy 1: Đảo chiều "not as … as"

X is not as expensive as Y → X rẻ hơn Y, không phải đắt hơn.

Bẫy 2: Nhầm "gấp 3 lần" với "nhiều hơn 3"

Dùng three times as high cho tỷ lệ 3:1; increased by 200% cho mức tăng từ 1 lên 3. Three times higher có cách hiểu không thống nhất nên tránh trong câu hỏi cần tỷ lệ chính xác.

Bẫy 3: Bỏ qua trạng từ mức độ

rose slightly ≠ rose sharply — mức độ quyết định TRUE/FALSE.

Chiến lược giải mã

  1. Xác định hai đối tượng được so.
  2. Xác định chiều (hơn/kém/tương đương) — cảnh giác not as…as, less…than.
  3. Với số liệu, đọc kỹ gấp bội và trạng từ mức độ.

Tóm tắt nhanh

  • Đọc đúng chiều: not as…as / less…than = kém hơn
  • twice/three times as… = gấp bội, khác "nhiều hơn N"
  • Trạng từ mức độ (slightly/sharply) quyết định đáp án số liệu