Tóm tắt

Bốn từ, hai tiêu chí để phân biệt:

Đếm được (countable) Không đếm được (uncountable)
Tích cực (có một ít) a few a little
Tiêu cực (gần như không) few little
  • We have a few minutes → chúng ta có một ít phút; đủ hay không cần xét nhu cầu
  • We have few minutes → chúng ta hầu như không có phút nào (tiêu cực)
  • There is a little water → có một ít nước; chưa chắc đủ dùng
  • There is little water → gần như không có nước (lo ngại)

Tại sao quan trọng

Một câu thay đổi hoàn toàn ý nghĩa khi bạn thêm hoặc bỏ chữ "a":

  • She has few friends → Cô ấy ít bạn bè (ngụ ý cô đơn, đáng lo)
  • She has a few friends → Cô ấy có một vài bạn (bình thường, ổn)

Trong IELTS Writing, dùng nhầm "few" thay vì "a few" hoặc ngược lại có thể làm sai hoàn toàn luận điểm của bạn.


A FEW — một vài + Danh từ đếm được số nhiều

Sắc thái: Nhấn mạnh có một số lượng nhỏ; không tự suy ra đủ cho mục đích.

a few + countable noun (plural)
  • I have a few minutes to spare. (Tôi có vài phút rảnh; cần xét cuộc nói chuyện dài bao lâu)
  • She made a few mistakes. (Cô ấy mắc vài lỗi — bình thường)
  • There are a few good restaurants near here. (Có một vài nhà hàng; đủ lựa chọn hay không tùy nhu cầu)
  • He sent a few emails this morning. (Gửi được vài email — tốt)

"A few" ≈ some — mang nghĩa tích cực hoặc trung tính.


FEW — rất ít (hầu như không có) + Danh từ đếm được số nhiều

Sắc thái: Nhấn số lượng ít, thường ít hơn mong đợi. Đủ hay không và tốt hay xấu phụ thuộc danh từ, nhu cầu và ngữ cảnh; few errors có thể là điều tốt.

few + countable noun (plural)
  • Few students passed the exam. (Rất ít học sinh đậu — đáng lo)
  • She has few friends. (Cô ấy hầu như không có bạn — ngụ ý cô đơn)
  • Few people realise how difficult this is. (Hầu như không ai biết)
  • There are few opportunities in this field. (Cơ hội gần như không có — tiêu cực)

"Few" ≈ not many / almost none — mang nghĩa tiêu cực.


A LITTLE — một chút + Danh từ không đếm được

Sắc thái: Nhấn mạnh có một lượng nhỏ; không tự suy ra đủ cho mục đích.

a little + uncountable noun
  • I have a little time. (Tôi có một ít thời gian; chưa xác định đủ cho việc gì)
  • Can I have a little sugar? (Cho tôi ít đường — yêu cầu nhỏ)
  • She has a little experience in teaching. (Cô ấy có ít kinh nghiệm — ổn)
  • We have a little money left. (Chúng ta còn một ít tiền; chưa xác định đủ dùng)

"A little" ≈ some (small amount) — tích cực hoặc trung tính.


LITTLE — rất ít (hầu như không có) + Danh từ không đếm được

Sắc thái: Nhấn lượng ít, thường ít hơn mong đợi. Little pollution có thể là điều tốt; little không tự chứng minh lượng đó không đủ.

little + uncountable noun
  • There is little hope. (Gần như không còn hy vọng — bi quan)
  • She has little patience. (Cô ấy hầu như không có sự kiên nhẫn — tiêu cực)
  • We have little time. (Chúng ta gần như không còn thời gian — cấp bách)
  • Little progress has been made. (Tiến triển rất ít — đáng lo)

"Little" ≈ not much / almost none — mang nghĩa tiêu cực.


Bảng tổng hợp

A FEW FEW A LITTLE LITTLE
Loại danh từ Đếm được (số nhiều) Đếm được (số nhiều) Không đếm được Không đếm được
Sắc thái ✅ Tích cực (có một ít) ❌ Tiêu cực (gần không có) ✅ Tích cực (có một ít) ❌ Tiêu cực (gần không có)
Tương đương some not many / almost none some not much / almost none
Ví dụ a few friends few friends a little money little money

So sánh đối chiếu — cùng chủ đề, khác ý nghĩa

A FEW / A LITTLE (có một lượng nhỏ) FEW / LITTLE (nhấn mạnh lượng ít)
We have a few options. (Có lựa chọn.) We have few options. (Hầu như không có lựa chọn.)
He has a few supporters. (Có người ủng hộ.) He has few supporters. (Gần như không ai ủng hộ.)
I have a little experience. (Có ít kinh nghiệm — ổn.) I have little experience. (Gần như không có kinh nghiệm — thiếu.)
There's a little evidence. (Có một chút bằng chứng.) There's little evidence. (Hầu như không có bằng chứng.)

Cách dùng nâng cao

Dùng với "only" để nhấn mạnh tính tiêu cực

  • Only a few people voted. (Chỉ có một số ít người bầu — không nhiều như mong đợi)
  • Only a little progress was made. (Chỉ tiến triển một ít; đủ hay không cần xét mục tiêu)

Dùng "quite a few" / "quite a little" — khá nhiều

  • Quite a few students failed. (Khá nhiều học sinh trượt — đáng lo)
  • I have quite a few concerns about this plan. (Tôi có khá nhiều lo ngại)

Lưu ý: "Quite a few" mang nghĩa nhiều hơn dự kiến — ngược với "few".

Dùng trong so sánh

  • She has fewer friends than he does. (fewer = so sánh của few)
  • There is less water now. (less = so sánh của little)

Lỗi thường gặp

Lỗi 1: Dùng "few/little" thay "a few/a little" khi muốn nói tích cực

  • ❌ I have little time — let's talk now! (sai sắc thái — ngụ ý không có thời gian)
  • ✅ I have a little time — let's talk now! (có đủ thời gian để nói)

  • ❌ She has few good ideas.

  • ✅ She has a few good ideas. (nếu muốn nói cô ấy có ý tưởng)

Lỗi 2: Dùng "few/a few" với danh từ không đếm được

  • ❌ I need a few advice.
  • ✅ I need a little advice. (advice = uncountable)

  • ❌ She has few knowledge about this topic.

  • ✅ She has little knowledge about this topic. (knowledge = uncountable)

Lỗi 3: Dùng "little/a little" với danh từ đếm được

  • ❌ There were a little cars in the parking lot.
  • ✅ There were a few cars in the parking lot. (cars = countable)

  • ❌ Little students passed the test.

  • ✅ Few students passed the test. (students = countable)

Lỗi 4: Nhầm "less" và "fewer" trong so sánh

  • ❌ There are less people here today.
  • ✅ There are fewer people here today. (people = countable → fewer)
  • ✅ There is less traffic today. (traffic = uncountable → less)

Ứng dụng trong IELTS

Writing Task 1 — mô tả số liệu:

  • A few countries experienced a significant rise in renewable energy use.
  • Few nations managed to reduce their carbon emissions during this period.
  • Little progress was made in terms of gender equality before 2000.
  • A little improvement was visible in the final year of the survey.

Writing Task 2 — phân tích và lập luận:

  • Few people would argue that education is unimportant.
  • A few effective measures could significantly reduce the problem.
  • There is little evidence to suggest that stricter laws alone reduce crime.
  • Governments have made a little progress, but much more needs to be done.

Speaking Part 1/2/3:

  • "I have a few hobbies — I enjoy reading and hiking."
  • "There's a little time left before the lesson starts."
  • "Few people in my area have access to good public transport."
  • "I think a few changes to the education system would make a big difference."

Bài tập luyện

Chọn từ đúng: few / a few / little / a little

  1. We have ___ time before the train leaves — let's hurry!
  2. She speaks ___ Spanish, enough to order food.
  3. ___ students scored above 90 in the test — it was very hard.
  4. I have ___ close friends but they're all very supportive. (Nhấn mạnh có một vài người bạn.)
  5. There is ___ hope of recovery at this stage. (Nhấn mạnh gần như không còn hy vọng.)
  6. ___ furniture was damaged in the move, but nothing serious. (Nhấn mạnh có một lượng nhỏ đồ bị hỏng.)
  7. He ate ___ rice — he wasn't very hungry. (Nhấn mạnh đã ăn một lượng nhỏ.)
  8. Can I have ___ more time to finish this?
  9. ___ scientists have studied this phenomenon in depth. (Nhấn mạnh chưa có nhiều người nghiên cứu.)
  10. We made ___ errors — overall it went very smoothly.

Sửa lỗi

  1. She has few knowledge about nutrition.
  2. I only need little minutes to explain.
  3. Few progress has been made in solving the crisis.
  4. We received a few useful information from the survey.
  5. There were little people at the party. (Muốn nói có ít người, không nói người có vóc dáng nhỏ.)

Đáp án

Chọn từ: 1. little là cách tự nhiên để nhấn thời gian ít; a little vẫn có thể dùng nếu chỉ nói còn một ít. 2. a little. 3. Few là lựa chọn theo ý ít người đạt cao; a few có thể nhấn có một nhóm đạt cao. 4. a few theo ý đã cho. 5. little theo ý đã cho. 6. A little theo ý đã cho. 7. a little theo ý đã cho. 8. a little. 9. Few theo ý đã cho. 10. few hoặc a few: đều có thể nói số lỗi nhỏ, với trọng tâm khác nhau.

Sửa lỗi: 1. She has little knowledge about nutrition. (knowledge = uncountable → little) 2. I only need a few minutes to explain. (minutes = countable → a few) 3. Little progress has been made... (progress = uncountable → little) 4. We received a little useful information... (information = uncountable → a little) 5. There were few people at the party. (people = countable → few)


Tóm tắt nhanh

Đếm được (countable) + số nhiều:
  Có một số lượng nhỏ → A FEW    (a few friends, a few minutes)
  Nhấn mạnh lượng ít → FEW      (few opportunities, few supporters)

Không đếm được (uncountable):
  Có một lượng nhỏ → A LITTLE  (a little time, a little money)
  Nhấn mạnh lượng ít → LITTLE    (little hope, little evidence)

Mẹo nhớ: - Có a nhấn mạnh có một lượng nhỏ, không tự bảo đảm đủ hay tốt: a little water, but not enough for everyone. - Few/little nhấn mạnh lượng ít; giá trị tốt/xấu tùy đối tượng: few errors thường là điều tốt. - Few/a few = đếm được → luôn theo sau là danh từ số nhiều - Little/a little = không đếm được → theo sau là danh từ không có số nhiều