Tóm tắt
| Loại địa danh | THE? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quốc gia đơn | ✗ | France, Vietnam, Japan |
| Tên quốc gia số nhiều hoặc có danh từ mô tả | Thường ✓ | the United States, the Philippines; Canada và Australia không có the |
| Sông, kênh, eo biển | ✓ | the Mekong, the Suez Canal |
| Đại dương, biển | ✓ | the Pacific, the Mediterranean |
| Dãy núi | ✓ | the Alps, the Himalayas |
| Núi đơn | Thường ✗ | Mount Fuji, Everest; ngoại lệ: the Matterhorn |
| Hồ đơn | ✗ | Lake Victoria, Lake Superior |
| Sa mạc | ✓ | the Sahara, the Gobi |
| Quần đảo | ✓ | the Maldives, the Canary Islands |
| Bán đảo, vịnh | Theo cấu trúc tên | the Korean Peninsula, the Gulf of Mexico, the Bay of Bengal; Ha Long Bay |
| Thành phố, làng | ✗ | Paris, Hanoi, Tokyo |
| Đường phố, đại lộ (thường) | ✗ | Oxford Street, Fifth Avenue |
| Tên người | ✗ | Barack Obama, Marie Curie |
Tại sao quan trọng
Dùng sai mạo từ với địa danh là lỗi ngữ pháp, thuộc Grammatical Range and Accuracy trong IELTS Writing và Speaking. Không có mức trừ điểm cố định cho một câu riêng lẻ. Với địa danh, cần học theo cấu trúc tên và những ngoại lệ thông dụng.
NHÓM 1: Quốc gia
Không dùng THE — quốc gia tên đơn
Phần lớn quốc gia không dùng "the":
- ∅ Vietnam, ∅ France, ∅ Germany, ∅ Japan
- ∅ Australia, ∅ Brazil, ∅ China, ∅ India
- ∅ Mexico, ∅ Canada, ∅ Spain, ∅ Italy
Ví dụ câu: - I was born in ∅ Vietnam. - She studied in ∅ Australia for three years. - ∅ Japan has one of the world's most advanced economies.
Dùng THE — quốc gia có "United", "Republic", "Kingdom", số nhiều
Dùng "the" khi tên quốc gia: - Chứa từ United, Republic, Kingdom, Federation, Union, States - Là số nhiều (plural)
| Dùng THE | Ghi chú |
|---|---|
| the United States (of America) | chứa "United States" |
| the United Kingdom | chứa "United Kingdom" |
| the United Arab Emirates | chứa "United" |
| the Republic of Korea | chứa "Republic" |
| the Russian Federation | chứa "Federation" |
| the Netherlands | số nhiều |
| the Philippines | số nhiều |
| the Maldives | số nhiều (quần đảo) |
| the Czech Republic | chứa "Republic" |
| the Democratic Republic of Congo | chứa "Republic" |
Ví dụ câu: - She moved to the United States after graduation. - The Philippines consists of over 7,000 islands. - The Netherlands is known for its tulips and windmills.
NHÓM 2: Sông, Kênh, Eo biển
Sông, kênh đào và eo biển luôn dùng THE:
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Sông | the Mekong, the Amazon, the Nile, the Thames |
| Kênh đào | the Suez Canal, the Panama Canal |
| Eo biển | the Strait of Malacca, the English Channel |
Ví dụ câu: - The Amazon is the world's largest river by volume. - The Mekong flows through six countries in East and Southeast Asia: China, Myanmar, Thailand, Laos, Cambodia and Vietnam. - Ships travelling between Europe and Asia often pass through the Suez Canal.
NHÓM 3: Đại dương, Biển, Vịnh
Các tên sau dùng THE:
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Đại dương | the Pacific Ocean, the Atlantic, the Indian Ocean |
| Biển | the Mediterranean Sea, the South China Sea, the Red Sea |
| Vịnh | the Gulf of Mexico, the Bay of Bengal |
| Eo biển | the Bering Strait |
Tên theo mẫu Name + Bay thường không có mạo từ: Ha Long Bay, Hudson Bay. So sánh với the Bay of Bengal và the Gulf of Mexico; không suy mạo từ chỉ từ loại địa hình.
Ví dụ: - The Pacific Ocean is the largest ocean on Earth. - Vietnam has a long coastline along the South China Sea.
NHÓM 4: Núi
Không dùng THE — núi đơn lẻ
Tên núi đơn lẻ thường không dùng the — nhất là tên có "Mount" hoặc "Mt." trước:
- ∅ Mount Everest, ∅ Mount Fuji, ∅ Mount Kilimanjaro
- ∅ Everest, ∅ Fuji (khi viết không có "Mount")
- ∅ Ben Nevis (Scotland — không có "Mount")
Ngoại lệ thông dụng: the Matterhorn, the Jungfrau. Học mạo từ cùng tên riêng.
Dùng THE — dãy núi (mountain ranges)
Dãy núi số nhiều dùng THE:
- the Alps, the Himalayas, the Andes, the Rockies
- the Pyrenees, the Carpathians, the Atlas Mountains
Ví dụ: - ∅ Mount Everest is the world's highest peak. - The Himalayas separate South Asia from the Tibetan Plateau. - Skiing in the Alps is popular with European tourists.
NHÓM 5: Hồ
Không dùng THE — hồ đơn lẻ (thường có "Lake" trước)
- ∅ Lake Victoria, ∅ Lake Superior, ∅ Lake Geneva
- ∅ Lake Baikal, ∅ Lake Titicaca
Dùng THE — nhóm hồ
- the Great Lakes (nhóm 5 hồ lớn ở Bắc Mỹ)
Ví dụ: - ∅ Lake Baikal in Russia is the world's deepest lake. - The region around the Great Lakes is heavily industrialised.
NHÓM 6: Sa mạc và Bán đảo
Sa mạc — dùng THE
- the Sahara (Desert), the Gobi (Desert), the Arabian Desert
- the Atacama, the Kalahari
Bán đảo — thường dùng THE
- the Korean Peninsula, the Iberian Peninsula, the Arabian Peninsula
NHÓM 7: Thành phố, Làng, Quận
Thành phố, làng, quận không dùng the:
- ∅ Paris, ∅ Hanoi, ∅ Tokyo, ∅ New York
- ∅ Silicon Valley, ∅ Brooklyn, ∅ Westminster
Ngoại lệ phổ biến nhất — The Hague (La Hay, Hà Lan): - I attended a conference at the Hague. (trường hợp đặc biệt — tên lịch sử)
NHÓM 8: Đường phố, Đại lộ, Quảng trường
Không dùng THE (phổ biến hơn):
- ∅ Oxford Street, ∅ Fifth Avenue, ∅ Downing Street
- ∅ Broadway, ∅ Times Square, ∅ Trafalgar Square
Dùng THE (một số trường hợp đặc biệt):
- the High Street (tên chung cho phố chính ở UK)
- the Mall (Washington DC)
- the Strand (London)
NHÓM 9: Tên công trình, tòa nhà, tổ chức
Dùng THE — nhiều công trình nổi tiếng:
- the Eiffel Tower, the Great Wall (of China)
- the White House, the Kremlin
- the United Nations, the World Health Organisation
Không dùng THE — tên riêng không có danh từ chung:
- ∅ Buckingham Palace (có "Palace" nhưng là tên riêng, thường không cần the)
- ∅ Disneyland, ∅ Hollywood
Lưu ý thực tế: Tòa nhà có mạo từ là "the" khi cấu trúc tên dạng "the + descriptive + noun": the Eiffel Tower, the Great Wall. Tòa nhà có tên riêng không có descriptor thường không dùng the.
Bảng tổng hợp nhanh
| Dùng THE | Không dùng THE |
|---|---|
| the Mekong (sông) | Lake Baikal (hồ đơn) |
| the Pacific (đại dương) | Mount Fuji (núi đơn) |
| the Alps (dãy núi) | France (quốc gia đơn) |
| the Sahara (sa mạc) | Oxford Street (đường phố thường) |
| the Philippines (số nhiều) | Paris, Tokyo (thành phố) |
| the United States (United/Republic...) | Australia, Japan (quốc gia đơn) |
| the Suez Canal (kênh đào) | ∅ Professor Smith (tên người) |
| the Gulf of Mexico (vịnh) | ∅ English (ngôn ngữ) |
Lỗi thường gặp
Lỗi 1: Thêm "the" vào quốc gia thông thường
- ❌ "I visited the France last summer."
- ✅ "I visited ∅ France last summer."
Lỗi 2: Thêm "the" vào núi đơn lẻ
- ❌ "I climbed the Mount Everest."
- ✅ "I climbed ∅ Mount Everest."
Lỗi 3: Quên "the" trước sông
- ❌ "∅ Amazon is the world's largest river."
- ✅ "The Amazon is the world's largest river."
Lỗi 4: Quên "the" trước quốc gia số nhiều / United
- ❌ "I'm from ∅ United States."
- ✅ "I'm from the United States."
- ❌ "She lives in ∅ Philippines."
- ✅ "She lives in the Philippines."
Lỗi 5: Nhầm "Lake [Name]" và "[Name] River"
- Lake + name → no the: ∅ Lake Geneva
- [Name] + River → có the: the Thames (River) → "the Thames River" hoặc đơn giản "the Thames"
Bài tập luyện
Thêm THE hoặc ∅
- ___ Amazon is over 6,000 kilometres long.
- She has always dreamed of visiting ___ Japan.
- The ship sailed across ___ Atlantic Ocean.
- ___ Philippines is an archipelago in Southeast Asia.
- He climbed ___ Mount Kilimanjaro last year.
- ___ Alps separate France and Italy from Switzerland.
- ___ Lake Victoria is the largest lake in Africa.
- The summit was held in ___ United Nations headquarters.
- She grew up near ___ Mekong Delta.
- They took a taxi to ___ Oxford Street.
Đáp án
- The | 2. ∅ | 3. the | 4. The | 5. ∅ | 6. The | 7. ∅ | 8. the | 9. the | 10. ∅
Tóm tắt nhanh
DÙNG THE:
Sông: the Amazon, the Nile, the Mekong
Đại dương/biển: the Pacific, the Mediterranean
Dãy núi: the Alps, the Himalayas
Sa mạc: the Sahara, the Gobi
Tên quốc gia số nhiều/có danh từ mô tả: the Philippines, the US, the UK
Thể chế liên bang không quyết định mạo từ: Canada, Australia
Kênh đào/Eo biển: the Suez Canal, the English Channel
Vịnh/Bán đảo theo cấu trúc tên: the Gulf of Mexico, the Korean Peninsula
Ngoại lệ núi đơn: the Matterhorn, the Jungfrau
Công trình có descriptor: the Eiffel Tower, the Great Wall
KHÔNG DÙNG THE:
Quốc gia đơn: France, Japan, Vietnam
Thành phố: Paris, Hanoi, Tokyo
Núi đơn: Mount Everest, Mount Fuji
Name + Bay: Ha Long Bay, Hudson Bay
Hồ đơn: Lake Victoria, Lake Baikal
Đường phố thường: Oxford Street, Fifth Avenue
Tên người: Barack Obama, Ho Chi Minh
Ngôn ngữ: English, Vietnamese, French